Tiếng Hàn học từ phim: Có dùng với người mới gặp được không?
Điều cần nhớ: Khi ghi nhớ một câu trong phim, hãy ghi cả “ai nói với ai”, không chỉ nghĩa. Khi bắt đầu nói chuyện thường ngày với người lớn mới gặp, chuẩn bị cách nói lịch sự như 괜찮아요? — “Có ổn không?” hay 알려 주세요 — “Xin cho tôi biết.” Nếu chưa rõ có nên chuyển sang nói thân mật hoặc gọi đối phương thế nào, bạn có thể hỏi.
Nghe hiểu “뭐 해?” — “Đang làm gì vậy?” — khiến bạn muốn thử dùng ngay. Nhưng nói vậy với người hàng xóm ký túc xá vừa gặp có phù hợp không? Cần xét hai người đã nói thân mật với nhau chưa, đây có phải cuộc trò chuyện riêng không. Nghĩa phụ đề giống nhau chưa chắc thể hiện cùng một quan hệ.
Tất cả hội thoại trong bài là ví dụ tự biên soạn, không trích lời một bộ phim hay đưa ra quy tắc ứng xử cho mọi người Hàn Quốc.
1. Đừng tách câu thoại khỏi quan hệ trong cảnh
Trong cảnh giả định này, Mina và Sujin là bạn thân đã đồng ý dùng 반말 — lối nói thân mật không dùng đuôi kính ngữ.
Mina: 오늘 뭐 해?
Sujin: 도서관 가. 너도 갈래?
Nghĩa: “Hôm nay làm gì?” — “Đi thư viện. Cậu đi cùng không?”
Đừng coi đây là mẫu đúng cho mọi lần gặp đầu. Hãy đổi sang cảnh hai bạn học mới quen:
Mina: 오늘 뭐 해요?
Sujin: 도서관에 가요.
Mina: 저도 같이 가도 돼요?
Nghĩa: “Hôm nay bạn làm gì?” — “Mình đi thư viện.” — “Mình đi cùng được không?” Cả hai cảnh đều hỏi kế hoạch hôm nay, nhưng cảnh sau có thêm cách hỏi xin phép lịch sự. Khi lưu câu, ghi nghĩa / quan hệ người nói–người nghe / tình huống mình sẽ dùng. Không cần mang cả ngữ điệu cãi nhau hay trêu chọc trong phim vào lần gặp đầu.
“오늘 뭐 해?”
“오늘 뭐 해요?”
2. Chuẩn bị cách nói cho lần gặp đầu
해요체, như 가요 hay 괜찮아요, là lối nói thể hiện sự lịch sự với người nghe, hữu ích khi bắt đầu trò chuyện thường ngày. Khi giới thiệu hoặc thuyết trình trang trọng, người nói cũng dùng 안녕하십니까 — xin chào — hay 감사합니다 — cảm ơn. Tuy nhiên, đuôi câu không quyết định toàn bộ mức độ lịch sự: nội dung nhờ vả, giọng nói và hoàn cảnh đều cần xem xét. Xem Từ điển tiếng Hàn cơ sở của Viện Quốc ngữ Quốc gia: 해요체.
| Muốn nói gì | Có thể dùng khi thân thiết và phù hợp | Với người mới gặp |
|---|---|---|
| Hỏi kế hoạch hôm nay | 오늘 뭐 해? | 오늘 뭐 해요? |
| Hỏi ngồi vào chỗ trống | 여기 앉아도 돼? | 여기 앉아도 돼요? |
| Nhờ đưa một món đồ | 이거 좀 줘. | 이거 좀 주실 수 있어요? |
| Nhờ giải thích lại | 다시 말해 줘. | 다시 말씀해 주실 수 있어요? |
| Cảm ơn đã chỉ dẫn | 알려 줘서 고마워. | 알려 주셔서 감사합니다. |
Cột bên phải không đơn giản là gắn 요 vào câu bên trái. 주실 수 있어요? hỏi người kia có thể đưa giúp không; 말씀해 주실 수 있어요? còn dùng từ kính trọng để nói về lời của đối phương. Lúc đầu, hãy luyện cả câu cùng tình huống.
3. Bằng tuổi thì phải chuyển ngay sang 반말 sao?
Tuổi là một yếu tố, bên cạnh độ thân thiết, vai trò và cách nói hai người đã thống nhất. Hai bạn cùng tuổi vẫn có thể nói lịch sự khi mới gặp. Người thân thiết cũng có thể đổi lối nói trong cuộc họp chính thức.
Sau vài lần trò chuyện với bạn đồng trang lứa, nếu muốn nói thoải mái hơn, có thể hỏi:
우리 말 놓을까요?
“Chúng mình nói thân mật với nhau nhé?” 말을 놓다 trong tình huống này là chuyển sang nói 반말. Nếu người kia đề nghị nhưng bạn chưa sẵn sàng:
저는 아직 존댓말이 더 편해요. 존댓말로 해도 괜찮을까요?
“Mình vẫn thấy thoải mái hơn khi dùng lối nói lịch sự. Mình cứ nói như vậy có được không?” Đây không phải câu dùng với mọi người để đề nghị nói 반말 với giáo sư hoặc nhân viên mới gặp. Vai trò và quan hệ khác nhau thì lời đề nghị phù hợp cũng khác. Người kia nói 반말 trước cũng không có nghĩa bạn bắt buộc phải nói giống họ.
4. Trước khi dùng 오빠, 언니 hoặc 씨
Đừng tự động chọn cách gọi thường nghe trong phim chỉ dựa vào tuổi. 오빠 và 언니 cũng được dùng ngoài gia đình, nhưng không cần dùng ngay khi chưa biết quan hệ hoặc cách đối phương muốn được gọi. “Tên + 씨” cũng không phải công thức áp dụng như nhau cho mọi quan hệ.
Với vai trò đã biết, có thể dùng 교수님 cho giáo sư, 선생님 cho thầy cô. Nếu chưa rõ bạn học mới muốn được gọi thế nào, hỏi:
어떻게 불러 드리면 될까요?
민아라고 불러 주세요.
Nghĩa: “Tôi nên gọi bạn thế nào?” — “Cứ gọi tôi là Mina.” Câu trả lời cho biết tên, không tự động cho phép mọi câu sau đó dùng 반말. Hãy tách cách gọi và đuôi câu. Khi hỏi đường người lạ, có thể không đoán danh xưng mà mở đầu “실례합니다. 길 좀 여쭤봐도 될까요?” — “Xin lỗi, cho tôi hỏi đường được không?” Việc danh xưng thay đổi theo quan hệ và hoàn cảnh cũng được đề cập trong nghiên cứu chính sách ngôn ngữ cho giao tiếp xã hội của Viện Quốc ngữ Quốc gia.
5. Khi nhờ hoặc từ chối, nói ngắn gọn lý do
Trong cảnh làm nhóm với một bạn mới, hãy so sánh:
“이거 줘.” → “발표 자료를 확인하고 싶어요. 파일을 보내 주실 수 있어요?”
“Tớ cần cái này, đưa đây.” được đổi thành “Mình muốn xem tài liệu thuyết trình. Bạn gửi tệp cho mình được không?” Vật cần và mục đích đều rõ. Dù chưa thể gửi ngay, đối phương cũng ít phải đoán lại ý bạn.
Khi từ chối lời mời, thay vì chỉ nói 싫어 — “Không thích/không muốn” — có thể nói hoàn cảnh của mình:
초대해 주셔서 감사해요. 그런데 오늘은 약속이 있어서 같이 가기 어려워요.
“Cảm ơn bạn đã mời. Nhưng hôm nay mình có hẹn nên khó đi cùng được.” Không phải 싫어 lúc nào cũng sai. Trong cảnh này, mục đích là cảm ơn lời mời và nói mình không tham gia được. Với lời đề nghị không muốn nhận, bạn có thể từ chối rõ bằng “아니요, 괜찮아요” — “Không, cảm ơn.” Lịch sự không có nghĩa phải đồng ý điều mình không muốn.
6. Lỡ dùng sai lối nói thì nói lại
Nếu vô tình dùng câu quen nói với bạn thân, chuẩn bị lời sửa ngắn thay vì giải thích dài:
아, 죄송해요. 다시 말할게요. 이것 좀 알려 주실 수 있어요?
“À, xin lỗi. Để tôi nói lại. Có thể giải thích điều này cho tôi không?” Bạn cũng có thể hỏi chính cách diễn đạt:
이렇게 말해도 괜찮아요?
더 공손하게 말하려면 어떻게 하면 돼요?
“Nói thế này có được không?” / “Muốn nói lịch sự hơn thì nên nói thế nào?”
Luyện ngắn
Nói ba điều sau với bạn học mới gặp. Không chỉ có một đáp án; đây là các ví dụ:
- Muốn ngồi chỗ trống: “여기 앉아도 돼요?” — Mình ngồi đây được không?
- Không nghe rõ giải thích: “죄송해요. 다시 말씀해 주실 수 있어요?” — Xin lỗi, bạn nói lại giúp được không?
- Từ chối đi ăn trưa cùng: “같이 먹자고 해 주셔서 감사해요. 오늘은 약속이 있어요.” — Cảm ơn bạn đã rủ. Hôm nay mình có hẹn rồi.
Sau khi thuộc câu, hãy hình dung cả người sẽ nghe. Cách luyện ở đây là ôn nghĩa cùng bối cảnh quan hệ.
Câu hỏi thường gặp
Q반말 có phải là nói bất lịch sự không?
Không thể đồng nhất hai điều đó. 반말 có thể tự nhiên khi hai người đều thoải mái với cách nói ấy. Cần thận trọng nếu quan hệ chưa được xác lập.
QChỉ cần thêm 요 là lịch sự?
Cách nhờ và từ vựng cũng có thể thay đổi, như 줘 → 주실 수 있어요?. Nội dung công kích không biến thành lời nhờ lịch sự chỉ nhờ thêm 요.
QKhông nên học tiếng Hàn qua phim sao?
Có thể dùng phim để luyện quan sát quan hệ và tình huống. Trước khi dùng lại câu thoại, so sánh người mình sẽ nói và cảnh hiện tại với cảnh trong phim.
Đọc tiếp
Luyện hỏi và đáp với nhân viên trong lần đầu vào quán ăn Hàn Quốc, hoặc soạn tin nhắn hỏi trường qua tuần đầu du học Hàn Quốc. Để hiểu từ đã học trong câu, đọc biết từ nhưng vẫn chưa hiểu bài.
TOPIK Note là dịch vụ học tiếng Hàn. Hãy nối từ mới với câu và tình huống, không chỉ dừng ở nghĩa từ điển.