TOPIK NoteTOPIK Vocabulary Learning App
Tiếng Việt▾

Blog

Lần đầu vào quán ăn Hàn Quốc: Nhân viên hỏi gì và bạn trả lời thế nào?

Bạn đã thuộc tên món và câu 주세요, nhưng lại khựng lại khi nhân viên hỏi? Khi đi ăn, ngoài món muốn gọi, bạn còn cần nói số người, ăn ở đâu và đặt món bằng cách nào. Vì vậy, hãy học câu hỏi của nhân viên cùng với câu trả lời của mình, thay vì chỉ thuộc những câu mình định nói.

Bài này theo chân hai người từ lúc vào quán đến khi gọi món và thanh toán. Hội thoại được biên soạn để học tiếng Hàn. Không phải quán nào cũng hỏi như nhau hoặc có cùng cách phục vụ.

Khi vào quán: 몇 분이세요? không hỏi số phút

Bạn cùng một người bạn bước vào quán.

Nhân viên: 안녕하세요. 몇 분이세요?
Khách: 두 명이에요.
Nhân viên: 예약하셨어요?
Khách: 아니요. 예약은 안 했어요. 지금 자리 있나요?

Nghĩa: “Xin chào. Anh/chị đi mấy người ạ?” — “Hai người ạ.” — “Anh/chị đã đặt bàn chưa?” — “Chưa ạ. Bây giờ còn chỗ không ạ?”

Trong tình huống này, 분 là từ đếm người theo cách kính trọng. Nhân viên hỏi có bao nhiêu người cùng ăn, không phải bạn sẽ ở lại bao nhiêu phút. Đi một mình có thể đáp 한 명이에요; đi cùng một người bạn thì đáp 두 명이에요. Khi nói số người gồm cả mình, bạn không cần lặp lại từ 분 của nhân viên.

Nếu đã đặt bàn, hãy nói tên người đặt: “네, 미나 이름으로 예약했어요” — “Vâng, tôi đặt dưới tên Mina.” Nếu chưa đặt, thêm “지금 자리 있나요?” sẽ làm rõ mong muốn của bạn. Dù thấy ghế trống, hãy đợi nhân viên hướng dẫn để biết đó có phải chỗ đã đặt trước không.

Gọi món: nói rõ món và số lượng

Tranh minh họa học tập: khách chỉ món trong thực đơn để gọi với nhân viên
Chỉ vào thực đơn rồi nói tên món và số lượng: “이 비빔밥 두 개 주세요.” — “Cho tôi hai phần cơm trộn này ạ.”

Khách đang chỉ vào món cơm trộn trong thực đơn.

Khách: 저기요. 주문할게요.
Nhân viên: 네, 말씀하세요.
Khách: 이 비빔밥 두 개 주세요.
Nhân viên: 비빔밥 두 개 맞나요?
Khách: 네, 맞아요.

Nghĩa: “Bạn ơi, cho tôi gọi món.” — “Vâng, anh/chị gọi đi ạ.” — “Cho tôi hai phần cơm trộn này.” — “Hai phần cơm trộn đúng không ạ?” — “Vâng, đúng rồi.”

Nhân viên nhắc lại tên món và số lượng để xác nhận. Hai người đi ăn không nhất thiết gọi hai phần giống nhau, nên số người và số phần là hai thông tin riêng. Nếu nhân viên nghe nhầm, hãy thay phần sai bằng món bạn thực sự muốn gọi: “아니요, 비빔밥 한 개하고 국수 한 개요” — “Không ạ, một phần cơm trộn và một phần mì.”

인분 là đơn vị tính khẩu phần; 2인분 nghĩa là hai suất. 두 명 dùng để đếm người, còn 2인분 nói lượng thức ăn. Có yêu cầu gọi tối thiểu hay không cần xem thực đơn hoặc hỏi nhân viên.

Muốn hỏi thành phần, bạn có thể nói “이 음식에 고기가 들어가요?” — “Món này có thịt không?” Muốn đề nghị thay đổi cách làm: “고기를 빼고 만들 수 있나요?” — “Có thể làm món này không cho thịt vào không?” Được hỏi không có nghĩa là quán chắc chắn làm được. Nếu có hạn chế về nguyên liệu, hãy nói rõ tên và nghe xác nhận. Đặc biệt, với dị ứng, chỉ nói “빼 주세요” — “Bỏ nguyên liệu đó ra giúp tôi” — chưa đủ để xác nhận món ăn an toàn.

Nghe 드시고 가세요? thì trả lời nơi bạn sẽ ăn

Bên trái là khách ăn tại quán; bên phải là khách nhận đồ ăn mang đi
Bên trái · Ăn tại chỗ
“여기서 먹을게요.” — “Tôi ăn ở đây ạ.”
Bên phải · Mang đi
“포장해 주세요.” — “Gói mang đi giúp tôi ạ.”

Tại quán có bán mang đi:

Nhân viên: 드시고 가세요?
Khách: 네, 여기서 먹을게요.

Nghĩa: “Anh/chị ăn tại đây ạ?” — “Vâng, tôi ăn ở đây.” 드시다 là cách nói kính trọng của 먹다 — ăn. Nếu muốn mang về, hãy đáp “포장해 주세요”.

Câu hỏi cũng có thể đổi thành:

Nhân viên: 포장이세요?
Khách: 아니요, 여기서 먹을게요.

Nghĩa: “Anh/chị lấy mang đi ạ?” — “Không, tôi ăn ở đây.” Cả hai khách đều ăn tại quán, nhưng người đầu đáp 네, người sau đáp 아니요. Vì vậy, nếu chưa nghe rõ câu hỏi, “여기서 먹을게요” hoặc “포장해 주세요” sẽ rõ hơn là chỉ nói “vâng”.

Hỏi cách gọi món và tự phục vụ tại chính quán đó

Có quán gọi món với nhân viên, có quán dùng màn hình tại bàn hoặc máy gọi món. Trước một thiết bị lạ, hãy hỏi “이걸로 주문하면 되나요?” — “Tôi gọi món bằng cái này đúng không?” Nếu đã nhập món nhưng chưa biết đã thanh toán chưa: “결제도 된 건가요?” — “Như vậy đã thanh toán luôn chưa ạ?”

Nếu bàn có chuông gọi, xem nhãn hướng dẫn trước khi bấm. Có thể mở lời với nhân viên bằng 저기요 rồi nói điều cần nhờ; không cần cho rằng mọi quán đều đòi hỏi một cách xưng hô cụ thể.

“물은 셀프예요” nghĩa là khách tự lấy nước. Nếu chưa biết chỗ, hỏi “물은 어디에 있어요?” — “Nước ở đâu ạ?” Nước tự phục vụ không có nghĩa là món phụ hay mọi vật dụng đều được tự lấy. Hãy đọc hướng dẫn hoặc hỏi rõ phạm vi.

Thanh toán: hỏi địa điểm và phương thức riêng

Ăn xong nhưng chưa biết nên đợi hóa đơn hay ra quầy:

Khách: 계산은 어디에서 하면 되나요?
Nhân viên: 입구 쪽에서 해 주세요.
Khách: 네. 카드로 결제할 수 있나요?

Nghĩa: “Tôi thanh toán ở đâu ạ?” — “Ở phía cửa ra vào ạ.” — “Vâng. Có thanh toán bằng thẻ được không?” Câu đầu hỏi ở đâu, câu sau hỏi bằng cách nào. Quán thu tiền khi đặt món có thể nói “먼저 결제해 주세요” — “Vui lòng thanh toán trước.” 먼저 cho biết thứ tự: trả tiền trước khi nhận hoặc ăn món.

Với thẻ phát hành ở nước ngoài, có thể đưa thẻ và hỏi “이 카드로 결제할 수 있나요?” — “Thẻ này có thanh toán được không?” Đây là câu hỏi để xác nhận, không phải cam kết mọi thẻ đều được chấp nhận. Nếu không nghe rõ số tiền, nói “금액을 보여 주실 수 있어요?” — “Có thể cho tôi xem số tiền không?”

Không nghe hiểu thì xác nhận từng phần nhỏ

Nếu lỡ cả câu, nói “죄송하지만 한 번만 더 말씀해 주세요” — “Xin lỗi, vui lòng nói lại một lần nữa.” Nếu quá nhanh, thêm “조금 천천히 말씀해 주시겠어요?” — “Có thể nói chậm hơn một chút không ạ?” Nếu chỉ thiếu một từ, hỏi riêng phần đó.

Nhân viên: 주문은 저쪽 키오스크에서 해 주세요.
Khách: 저쪽에서 주문하면 되나요?
Nhân viên: 네, 맞아요.

Nghĩa: “Vui lòng đặt món ở máy bên kia.” — “Tôi đặt món bên kia đúng không?” — “Vâng.” Khách chỉ nhắc lại địa điểm và hành động. Nếu vẫn chưa rõ, hỏi “화면에서 보여 주실 수 있어요?” — “Có thể chỉ trên màn hình giúp tôi không?”, hoặc dùng màn hình dịch để xác nhận ý.

Ôn câu hỏi cùng câu trả lời

Câu nghe được Thông tin cần xác nhận Câu trả lời có thể dùng
몇 분이세요? Số người ăn cùng 두 명이에요. — Hai người.
예약하셨어요? Đã đặt bàn chưa 아니요. 지금 자리 있나요? — Chưa. Giờ còn chỗ không?
두 개 맞나요? Số lượng 네, 맞아요. / 아니요, 한 개요. — Đúng. / Không, một phần.
드시고 가세요? Ăn tại chỗ không 여기서 먹을게요. — Tôi ăn ở đây.
포장이세요? Mang đi không 네, 포장해 주세요. — Vâng, gói mang đi giúp tôi.
먼저 결제해 주세요. Thanh toán trước 네. 어디에서 하면 되나요? — Vâng. Thanh toán ở đâu ạ?

Luyện nhanh: Bạn đi hai người, chưa đặt bàn, muốn ăn một phần cơm trộn và một phần mì tại quán. Bạn đáp thế nào với “몇 분이세요?”, “예약하셨어요?”, “포장이세요?”?

Có thể đáp “두 명이에요”, “아니요. 지금 자리 있나요?”, “아니요, 여기서 먹을게요”. Nếu đổi câu cuối thành 네, người nghe có thể hiểu bạn đồng ý lấy mang đi. Khi gọi món, nêu tên và số lượng của từng món.

Câu hỏi thường gặp

QKhông nói được câu dài thì có gọi món được không?

Có thể bắt đầu bằng cách chỉ thực đơn và nói “이거 한 개 주세요” — “Cho tôi một phần này.” Vẫn cần nghe phần xác nhận món và số lượng; nếu khác ý thì sửa lại.

QĐáp 먹어요 cho 드시고 가세요? có được không?

Có thể truyền đạt được ý, nhưng 여기서 먹을게요 nói rõ hơn nơi ăn và dự định. Không cần dùng 드시다 để nói về chính mình chỉ vì nhân viên dùng từ kính trọng đó.

QQuán Hàn có quy tắc chung về chỗ thanh toán không?

Bài này không giả định có một quy tắc cho tất cả. Xem hướng dẫn của quán, nghe nhân viên, và hỏi “계산은 어디에서 하면 되나요?” nếu chưa rõ.

Luyện cho lần ăn tiếp theo

Chọn một câu mới nghe được và ghi thành cặp câu hỏi – câu trả lời của mình. TOPIK Note là dịch vụ học tiếng Hàn. Đọc tiếp cách chuyển từ vựng đã biết thành khả năng đọc hiểu, hoặc luyện nhận ra địa điểm và hành động trong bài chỉ đường.

Tài liệu tham khảo về cách diễn đạt

Bài học tại nhà hàng của KBS WORLD được tham khảo cho câu hỏi số người và cách nói tại quán; giải thích từ 분 của Viện Quốc ngữ Quốc gia giúp xác nhận cách đếm người kính trọng. Những chi tiết vận hành cũ như khu hút thuốc không được dùng làm hướng dẫn hiện hành. Hội thoại và bài tập do chúng tôi tự biên soạn. Kiểm tra tài liệu ngày 23/10/2026.

Tranh trong bài được tạo bằng AI để minh họa tình huống học tập, không phải ảnh chụp một quán ăn có thật.